Tiếng nhật trong khách sạn phần 2 Review phòng khách sạn – Top1Japan

Tiếng nhật trong khách sạn phần 2 Review phòng khách sạn – Top1Japan

Tiếng nhật trong khách sạn-Ngày hôm nay mình sẽ hướng dẫn cho các bạn các từ vựng,về các thiết bị được khách sạn  tại nhật hay bố trí sẵn trong phòng cho khách hàng sử dụng nhé.Chúng ta cùng bắt đầu nào.

  1. ベッド giường
  2. ふとん(布団)chăn
  3. シーツ ga giường
  4. まくら(枕)gối
  5. ライト đèn
  6. ベッドライナ thảm trải trang trí
  7. かべ(壁)tường
  8. テーブル bàn
  9. いす ghế ngồi
  10. かしつき(加湿器)máy tạo độ ẩm
  11. 空気清浄器 くうきせいじょうき máy lọc không khí
  12. パジャマ áo khoác
  13. バスローブ áo choàng khi đi tắm
  14. スリッパ dép
  15. きんこ(金庫)két sắt
  16. 冷蔵庫 れいぞうこ tủ lạnh
  17. おふろ(お風呂)bồn tắm
  18. せんめんだい(洗面台)bồn rửa tay
  19. ベンザ(便座)bệ ngồi nhà vệ sinh
  20. ハブラシ(歯ブラシ)bàn chải đánh răng
  21. ヘアーブラシ lược chải tóc
  22. カミソリ dao cạo râu
  23. めんぼう(綿棒) tăm ngoái tai
  24. シャンプー dầu gội
  25. コンディショナー dầu xả
  26. シャワーじゅる sữa tắm
  27. ハンドソープ nước rửa tay
  28. せっけん(石鹸)cục xà phòng
  29. ドライヤー máy sấy tóc
  30. テレビ ti vi
  31. ガウン áo choàng khi đi ngủ
  32. 靴ベラ xỏ giày
  33. 靴ブラシ bàn chải đánh giày
  34. エアコン máy lạnh
  35. アイロン bàn là
  36. そうじ(そうじ) biển báo dọn vệ sinh
  37. お湯ホット ấm đun nước siêu tốc
  38. ろうか(廊下)Đại sảnh
  39. フロント  Quầy lễ tân
  40. ランドリー Khu giặt đồ
  41. 自動販売機 じどうはんばいき Cây bán nước tự động
  42. ·バスタオル Khăn tắm
  43. フェイスタオル Khăn lau mặt
  44. バスマット Thảm trải chân

Trên đây là các từ vựng Tiếng nhật trong khách sạn phần 2.Có thể chưa đầy đủ mình sẽ cập nhật sau nhé.Xin cảm ơn các bạn.

Review phòng khách sạn nhé.

Giường nè119506016 374753427021000 4629985545790684625 n119488802 951782135300669 2592652073725479921 n 1119553138 686019992264108 6227768703340373390 n

B0081 - Top1Japan - No1Japan
Logo
Compare items
  • Total (0)
Compare
0
Shopping cart